Xe đầu kéo Hino thường được đánh giá cao ở chất lượng động cơ, hệ thống truyền động đồng bộ và khả năng làm việc bền bỉ trong điều kiện vận tải liên tục. Các dòng xe đầu kéo của Hino không chạy theo công suất quá lớn, mà tập trung vào hiệu suất sử dụng thực tế, phù hợp với tải trọng phổ biến, vận hành đường dài ổn định và ít phát sinh sự cố. Đây là yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp vận tải lựa chọn Hino cho các tuyến cố định hoặc khai thác lâu năm.

So với nhiều dòng xe đầu kéo khác trên thị trường, xe đầu kéo thương hiệu Nhật Bản Hino mang phong cách thiết kế đơn giản, thực dụng và đề cao độ an toàn. Cabin được bố trí khoa học, không quá cầu kỳ nhưng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày của tài xế. Bên cạnh đó, hệ thống bảo dưỡng và phụ tùng của Hino tại Việt Nam khá đồng bộ, giúp việc sửa chữa và bảo trì thuận tiện hơn trong quá trình khai thác.
Tuy nhiên, do định hướng sản phẩm tập trung vào chất lượng và độ bền, giá xe đầu kéo Hino thường ở mức cao hơn so với một số dòng xe châu Á khác, và dải lựa chọn về công suất không quá rộng. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ từng mẫu xe Hino là cần thiết để đảm bảo phù hợp với nhu cầu vận tải cụ thể và ngân sách đầu tư của doanh nghiệp.
Ô Tô Hoàng Long- Hotline/Zalo: 0707332228
- Website: otohoanglong.vn
Dưới đây là danh sách các dòng xe đầu kéo Hino tiêu biểu, được lựa chọn dựa trên mức độ phổ biến, khả năng vận hành thực tế và sự phù hợp với điều kiện khai thác tại Việt Nam. Mỗi mẫu xe trong danh sách sẽ được trình bày chi tiết về giới thiệu, thông số kỹ thuật và nhận xét, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn dòng xe phù hợp.
Hino 700 Series SS2P 4×2 420HP
Hino 700 Series SS2P 4×2 420HP là dòng xe đầu kéo cao cấp của Hino, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải đường dài, container và hàng nặng tại thị trường châu Á, trong đó có Việt Nam. Xe nổi bật với thiết kế hiện đại, khung gầm chắc chắn, động cơ mạnh mẽ nhưng vẫn duy trì mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu. Dòng SS2P được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành ổn định và phù hợp với các doanh nghiệp chú trọng chi phí khai thác lâu dài.

Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất cực đại: 420 HP
- Dung tích xy lanh: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: Cơ khí 16 số tiến
- Trọng lượng toàn bộ: ~18.000 kg
- Bình nhiên liệu: 400 lít
- Hệ thống phanh: Khí nén toàn phần
Hino SS2P 420HP phù hợp với doanh nghiệp vận tải đường dài cần sự ổn định, ít hỏng vặt và giá trị sử dụng bền bỉ theo thời gian. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một số dòng đầu kéo khác, nhưng bù lại là khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp, rất phù hợp khai thác lâu dài.
Hino 700 Series SS1E 4×2 380HP
Hino SS1E 380HP là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp vận tải container và hàng hóa liên tỉnh. Xe được thiết kế gọn gàng, dễ vận hành, phù hợp với điều kiện hạ tầng giao thông Việt Nam. Với công suất vừa phải, SS1E đáp ứng tốt các nhu cầu kéo mooc tiêu chuẩn mà vẫn đảm bảo tính kinh tế, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 380 HP
- Dung tích động cơ: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: 16 số tiến, 1 số lùi
- Trọng lượng kéo theo cho phép: ~40 tấn
- Bình nhiên liệu: 400 lít
- Phanh: Khí nén, phanh khí xả
Hino SS1E 380HP là dòng xe cân bằng tốt giữa sức kéo và chi phí đầu tư. Xe không thiên về công suất quá lớn nhưng lại nổi bật ở độ ổn định, ít tiêu hao nhiên liệu và phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn tối ưu hiệu quả khai thác.
Hino 700 Series SH1E 6×4 450HP
Hino SH1E 6×4 450HP là dòng đầu kéo dành cho các công việc nặng, kéo mooc tải lớn hoặc hoạt động trong điều kiện đường xấu. Cấu hình 2 cầu chủ động giúp xe bám đường tốt, vận hành ổn định khi tải nặng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải đường dài, logistics chuyên nghiệp hoặc các tuyến có địa hình phức tạp.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 450 HP
- Dung tích xy lanh: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 6×4
- Hộp số: 16 cấp
- Trọng lượng toàn bộ cho phép: ~25.000 kg
- Bình nhiên liệu: 600 lít
- Phanh: Khí nén toàn phần
SH1E 450HP nổi bật nhờ khả năng chịu tải cao và độ ổn định vượt trội. Xe phù hợp với doanh nghiệp cần hiệu suất lớn, ít quan tâm đến chi phí nhiên liệu ban đầu nhưng chú trọng độ bền, an toàn và khả năng làm việc liên tục.
Hino 700 Series SS2P 4×2 450HP
Phiên bản Hino SS2P 450HP là bản nâng cấp mạnh mẽ hơn, hướng tới các tuyến vận tải yêu cầu công suất lớn nhưng vẫn ưu tiên cấu hình 4×2 để tiết kiệm chi phí vận hành. Xe sở hữu thiết kế cabin rộng rãi, tiện nghi, giúp tài xế vận hành thoải mái trên những hành trình dài ngày.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 450 HP
- Dung tích động cơ: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: 16 số tiến
- Bình nhiên liệu: 400–600 lít
- Trọng lượng kéo cho phép: ~45 tấn
- Hệ thống treo: Nhíp lá
SS2P 450HP phù hợp cho doanh nghiệp muốn tăng sức kéo nhưng vẫn giữ cấu hình gọn nhẹ. Xe mang lại hiệu quả cao trong vận chuyển container, hàng nặng đường dài và giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực khai thác đội xe.
Hino 700 Series SH2P 6×4 420HP
Hino SH2P 6×4 420HP được thiết kế để phục vụ các nhu cầu vận tải nặng, hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt. Với cấu hình 6×4, xe có khả năng chịu tải tốt, phù hợp kéo mooc nặng, container hoặc hàng siêu trường. Đây là dòng xe được nhiều doanh nghiệp lớn tin dùng nhờ độ ổn định và tuổi thọ cao.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 420 HP
- Dung tích: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 6×4
- Hộp số: 16 cấp
- Trọng lượng toàn bộ: ~25.000 kg
- Bình nhiên liệu: 600 lít
- Phanh: Khí nén toàn phần
SH2P 420HP là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp vận tải nặng, ưu tiên độ bền và an toàn. Xe không chạy theo thiết kế hào nhoáng nhưng lại nổi bật ở khả năng vận hành ổn định và chi phí sử dụng lâu dài hợp lý.
Hino 700 Series SS1E 4×2 350HP
Hino 700 Series SS1E 350HP là dòng đầu kéo hướng đến phân khúc vận tải container và hàng tổng hợp tải trung. Với công suất vừa phải, xe phù hợp cho các tuyến đường quốc lộ, cao tốc và vận chuyển liên tỉnh có tần suất cao. Thiết kế tổng thể gọn gàng, khung gầm chắc chắn cùng động cơ Hino nổi tiếng về độ bền giúp SS1E 350HP trở thành lựa chọn kinh tế cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả khai thác ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 350 HP
- Dung tích xy lanh: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: Cơ khí 16 cấp
- Trọng lượng toàn bộ cho phép: ~18.000 kg
- Bình nhiên liệu: 400 lít
- Phanh: Khí nén toàn phần
SS1E 350HP phù hợp với doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ, cần một mẫu đầu kéo dễ khai thác, ít hao nhiên liệu và độ bền cao. Xe không thiên về sức kéo cực lớn nhưng lại mang đến sự ổn định, chi phí vận hành thấp và khả năng thu hồi vốn nhanh.
Hino 700 Series SS2P 4×2 380HP
Hino SS2P 380HP là phiên bản nâng cao so với các dòng 350HP, đáp ứng tốt hơn nhu cầu kéo mooc nặng trên các tuyến đường dài. Xe được trang bị cabin rộng, tầm nhìn tốt, giúp tài xế giảm mệt mỏi khi vận hành liên tục. Đây là dòng đầu kéo được nhiều doanh nghiệp logistics lựa chọn nhờ khả năng cân bằng giữa công suất, độ bền và chi phí sử dụng.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất cực đại: 380 HP
- Dung tích động cơ: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: 16 số tiến
- Trọng lượng kéo theo cho phép: ~40–42 tấn
- Bình nhiên liệu: 400–600 lít
- Phanh: Khí nén, phanh khí xả
SS2P 380HP là lựa chọn hợp lý cho các tuyến vận tải container Bắc – Trung – Nam. Xe mang lại cảm giác vận hành ổn định, ít rung lắc và chi phí bảo dưỡng dễ kiểm soát, phù hợp với doanh nghiệp khai thác lâu dài.
Hino 700 Series SH1E 6×4 420HP
Hino SH1E 6×4 420HP được thiết kế cho các công việc vận tải nặng, đặc biệt là kéo mooc tải lớn hoặc hoạt động trong điều kiện đường xấu. Cấu hình 2 cầu chủ động giúp xe tăng độ bám đường và ổn định khi tải nặng. Đây là dòng đầu kéo được đánh giá cao trong các dự án logistics, xây dựng và vận chuyển hàng công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 420 HP
- Dung tích: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 6×4
- Hộp số: 16 cấp số
- Trọng lượng toàn bộ cho phép: ~25.000 kg
- Bình nhiên liệu: 600 lít
- Phanh: Khí nén toàn phần
SH1E 420HP phù hợp với doanh nghiệp cần xe khỏe, bền và làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt. Xe không chỉ mạnh về sức kéo mà còn ổn định, an toàn và ít phát sinh chi phí sửa chữa lớn.

Hino 700 Series SH2P 6×4 450HP
Hino SH2P 450HP là dòng đầu kéo công suất cao, hướng đến các tuyến vận tải siêu trường, siêu trọng hoặc container tải lớn. Với động cơ mạnh mẽ và cấu hình 6×4, xe đảm bảo khả năng vận hành ổn định ngay cả khi tải nặng và di chuyển đường dài. Đây là lựa chọn phổ biến trong các doanh nghiệp logistics quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 450 HP
- Dung tích xy lanh: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 6×4
- Hộp số: 16 số
- Trọng lượng kéo theo cho phép: >45 tấn
- Bình nhiên liệu: 600 lít
- Hệ thống treo: Nhíp lá
SH2P 450HP nổi bật nhờ sức kéo mạnh và độ ổn định cao. Xe phù hợp với doanh nghiệp chuyên vận tải nặng, ưu tiên hiệu suất và độ an toàn hơn chi phí nhiên liệu ban đầu.
Hino 700 Series SS2P 4×2 400HP
Hino SS2P 400HP là phiên bản trung gian giữa 380HP và 420HP, mang lại sự linh hoạt cho nhiều loại hình vận tải. Xe được đánh giá cao ở khả năng vận hành mượt, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cơ học. Đây là dòng đầu kéo phù hợp cho doanh nghiệp muốn nâng cấp đội xe nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí đầu tư.
Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Hino E13C
- Công suất: 400 HP
- Dung tích: 12.913 cc
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Cấu hình cầu: 4×2
- Hộp số: 16 cấp
- Trọng lượng toàn bộ: ~18.000 kg
- Bình nhiên liệu: 400–600 lít
- Phanh: Khí nén toàn phần
SS2P 400HP là lựa chọn linh hoạt cho nhiều doanh nghiệp vận tải. Xe không quá nặng về chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất tốt, phù hợp khai thác lâu dài trên các tuyến vận tải đường dài và container.
VINADEV Hi-TECH
- Hotline/Zalo: 0929.311.567
- Email: [email protected]
Bảng giá xe đầu kéo Hino
| Dòng xe | Công suất | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Hino 700 Series SS1E 4×2 Euro 4 | 350 HP | ~2,85 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS1E 4×2 Euro 5 | 350 HP | ~2,98 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS2P 4×2 Euro 4 | 380 HP | ~3,05 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS2P 4×2 Euro 5 | 380 HP | ~3,18 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS2P 4×2 nâng cấp cabin | 400 HP | ~3,25 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS2P 4×2 bản full option | 400 HP | ~3,38 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH1E 6×4 Euro 4 | 420 HP | ~3,45 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH1E 6×4 Euro 5 | 420 HP | ~3,60 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH1E 6×4 cầu lớn | 420 HP | ~3,75 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH2P 6×4 Euro 4 | 450 HP | ~3,85 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH2P 6×4 Euro 5 | 450 HP | ~4,00 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH2P 6×4 tải nặng | 450 HP | ~4,15 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS2P 4×2 nhập khẩu nguyên chiếc | 380 HP | ~3,30 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SS1E 4×2 khung gầm dài | 350 HP | ~3,05 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH1E 6×4 bản tiết kiệm nhiên liệu | 420 HP | ~3,58 tỷ VNĐ |
| Hino 700 Series SH2P 6×4 bản cao cấp | 450 HP | ~4,25 tỷ VNĐ |
Ghi chú về bảng giá xe đầu kéo Hino
- Mức giá trên mang tính tham khảo tại thời điểm lập bảng, có thể thay đổi tùy theo cấu hình thực tế, tiêu chuẩn khí thải (Euro 4 hoặc Euro 5), chính sách nhập khẩu và biến động thị trường.
- Giá xe có sự chênh lệch giữa các phiên bản do khác nhau về công suất động cơ, cấu hình cầu, trang bị cabin và option đi kèm, không phải chỉ do năm sản xuất.
- Bảng giá chưa bao gồm các chi phí phát sinh như thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và chi phí lắp mooc, doanh nghiệp cần tính toán thêm khi lập ngân sách đầu tư.
So sánh xe đầu kéo Hino với xe đầu kéo Mỹ và Trung Quốc
Đặt xe đầu kéo Hino bên cạnh các dòng xe đầu kéo Mỹ và xe đầu kéo Trung Quốc, có thể thấy rõ sự khác biệt về triết lý phát triển và đối tượng sử dụng. Hino theo đuổi hướng thiết kế chú trọng độ bền, tính ổn định và hiệu quả vận hành lâu dài, phù hợp với doanh nghiệp khai thác đều đặn, ưu tiên ít rủi ro trong quá trình sử dụng.
Trong khi đó, xe đầu kéo Mỹ nổi bật với động cơ dung tích lớn, công suất cao và khả năng kéo mooc nặng vượt trội. Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn xe Mỹ là xe đã qua sử dụng, đòi hỏi người mua phải có kinh nghiệm đánh giá tình trạng kỹ thuật và chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn.
Xe đầu kéo Trung Quốc lại có lợi thế rõ ràng về giá đầu tư ban đầu và sự đa dạng về mẫu mã, công suất. Nhóm xe này phù hợp với doanh nghiệp cần thu hồi vốn nhanh hoặc linh hoạt trong quy mô khai thác. So với hai nhóm còn lại, Hino đứng ở vị trí trung hòa, cân bằng giữa độ bền, chi phí vận hành và tính ổn định.
Góc nhìn VINADEV TOPLIST về xe đầu kéo Hino
Từ góc nhìn tổng hợp của VINADEV TOPLIST, xe đầu kéo Hino đại diện cho nhóm sản phẩm ưu tiên tính ổn định và giá trị khai thác dài hạn hơn là chạy theo thông số công suất cao. Trong thực tế sử dụng, Hino cho thấy sự khác biệt ở độ đồng bộ cơ khí, khả năng vận hành bền bỉ và ít phát sinh lỗi vặt khi khai thác liên tục. Đây là điểm khiến nhiều doanh nghiệp vận tải tuyến cố định hoặc khai thác dài ngày đánh giá cao.
Tuy nhiên, Hino không phải lựa chọn cho mọi nhu cầu. Với những đơn vị cần mức công suất lớn để kéo mooc siêu tải, thị trường vẫn có nhiều thương hiệu khác cùng phân khúc để cân nhắc. Ngược lại, nếu đặt Hino cạnh các dòng xe chú trọng giá đầu tư ban đầu thấp, sự khác biệt về triết lý sản phẩm sẽ thể hiện rất rõ. Chính vì vậy, xe đầu kéo Hino phù hợp nhất với doanh nghiệp coi trọng sự ổn định, chi phí vận hành kiểm soát được và khả năng sử dụng lâu dài, thay vì chỉ nhìn vào mức giá hoặc công suất danh nghĩa.
Gợi ý dịch vụ SEO cho xe đầu kéo Hino
Xe đầu kéo Hino không phải dòng xe bán theo cảm tính, mà được lựa chọn dựa trên niềm tin, kinh nghiệm sử dụng và so sánh rất kỹ trước khi xuống tiền. Khách hàng thường tìm kiếm sâu về thông số, khả năng vận hành thực tế, chi phí khai thác và sự khác biệt giữa Hino với xe đầu kéo Mỹ hay Trung Quốc. Vì vậy, doanh nghiệp kinh doanh xe Hino cần một chiến lược SEO có chiều sâu, tập trung vào việc giải đáp đúng những câu hỏi mà người mua thật sự quan tâm.
Dịch vụ SEO cho dòng xe này không chỉ dừng lại ở việc đưa website lên thứ hạng, mà phải xây dựng được hệ thống nội dung so sánh, phân tích và tư vấn lựa chọn theo từng kịch bản sử dụng. Khi website trở thành nơi khách hàng tìm thấy câu trả lời rõ ràng và đáng tin cậy, quyết định mua xe sẽ diễn ra tự nhiên hơn. Đây là cách giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng nhóm khách hàng nghiêm túc, giảm phụ thuộc vào quảng cáo ngắn hạn và tạo lợi thế bền vững trong phân khúc xe đầu kéo Hino.
- Trung Tâm Phát Triển Công Nghệ Cao VINADEV Hi-TECH
- Trụ sở: 42/26B Hà Thị Khiêm, P. Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
- Số điện thoại: 0929.311.567
- Email: [email protected]
- Website: vinadev.vn
