Thị trường xe đầu kéo cũ tại Việt Nam hiện nay rất sôi động, với sự góp mặt của nhiều dòng xe đến từ Mỹ, Nhật Bản và đặc biệt là đầu kéo Trung Quốc. Mỗi phân khúc có ưu – nhược điểm riêng, đáp ứng các nhu cầu vận tải khác nhau như chạy container, hàng rời, hàng siêu trường hay tuyến đường ngắn – dài.

Điểm chung của các dòng xe đầu kéo cũ là giá mềm hơn xe mới từ vài trăm triệu đến cả tỷ đồng, nhưng đi kèm với đó là yêu cầu người mua phải có kinh nghiệm đánh giá xe và lựa chọn đúng đơn vị cung cấp uy tín.
Giá Xe Đầu Kéo Cũ Hiện Nay Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào?
Để hiểu vì sao cùng là đầu kéo cũ nhưng giá bán lại chênh lệch lớn, cần xem xét tổng hợp nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường.
- Nguồn gốc và thương hiệu: Xe Mỹ, Nhật thường có giá cao hơn so với đầu kéo Trung Quốc cùng đời.
- Đời xe và số năm sử dụng: Xe đời càng cao, thời gian khai thác càng ngắn thì giá xe đầu kéo càng cao.
- Tình trạng động cơ – cầu – hộp số: Xe nguyên bản, chưa đại tu thường được định giá tốt hơn.
- Cấu hình và công suất: Xe công suất lớn phù hợp chạy tải nặng sẽ có giá nhỉnh hơn.
- Hồ sơ pháp lý: Xe đăng ký được, giấy tờ rõ ràng sẽ giữ giá tốt hơn xe nhập lậu hoặc hồ sơ không đầy đủ.
- Thời điểm thị trường: Mùa cao điểm vận tải, giá đầu kéo cũ thường tăng nhẹ.
- Hotline/Zalo: 0707332228
- Website: otohoanglong.vn
Mức Giá Xe Đầu Kéo Cũ Phổ Biến Trên Thị Trường
Dưới đây là các khoảng giá xe đầu kéo cũ phổ biến mà người mua thường gặp trên thị trường Việt Nam hiện nay:
- Đầu kéo Trung Quốc cũ: khoảng 850 triệu – 1,4 tỷ đồng
- Xe đầu kéo Nhật cũ: khoảng 1,1 – 1,6 tỷ đồng
- Xe đầu kéo Mỹ cũ: khoảng 1,2 – 2,3 tỷ đồng
- Xe đã đại tu toàn bộ: giá thấp hơn từ 100 – 300 triệu nhưng cần kiểm tra kỹ chất lượng
So với xe mới, đầu kéo cũ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, đặc biệt phù hợp với người mới vào nghề hoặc doanh nghiệp cần mở rộng đội xe nhanh.
Có Nên Chọn Đầu Kéo Trung Quốc Đã Qua Sử Dụng Không?
Trong phân khúc đầu kéo cũ, đầu kéo Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhờ giá dễ tiếp cận và mẫu mã đa dạng. Đây là lựa chọn phổ biến với các đơn vị vận tải vừa và nhỏ.
- Giá mua ban đầu thấp, dễ xoay vòng vốn
- Phụ tùng sẵn, chi phí sửa chữa hợp lý
- Nhiều lựa chọn cấu hình, công suất
- Phù hợp chạy tuyến ngắn – trung bình
Tuy nhiên, người mua cần ưu tiên xe có lịch sử bảo dưỡng rõ ràng, tránh xe đã chạy quá tải hoặc đại tu nhiều lần.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Xe Đầu Kéo Cũ Để Không “Tiền Mất – Tật Mang”
Mua đầu kéo cũ không chỉ là so sánh giá, mà quan trọng hơn là đánh giá đúng chất lượng thực tế của xe.
- Kiểm tra kỹ động cơ khi nổ nguội và khi tải nặng
- Quan sát khung gầm, chassis, dấu hiệu nứt gãy
- Lái thử để cảm nhận hộp số, cầu và hệ thống phanh
- Đối chiếu số khung – số máy với giấy tờ
- Ưu tiên mua xe từ đơn vị bán có bảo hành kỹ thuật
- Hotline/Zalo: 0707332228
- Website: otohoanglong.vn
Bảng giá xe đầu kéo cũ phổ biến hiện nay
Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo tình trạng xe, đời sản xuất và hồ sơ đăng ký.
| Thương hiệu | Dòng xe | Xuất xứ | Năm SX | Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Dongfeng | Hoàng Huy 420 | Trung Quốc | 2017 | 420 HP | 980.000.000 |
| Dongfeng | Hoàng Huy 460 | Trung Quốc | 2018 | 460 HP | 1.120.000.000 |
| Dongfeng | KL 460 | Trung Quốc | 2019 | 460 HP | 1.250.000.000 |
| FAW | JH6 420 | Trung Quốc | 2017 | 420 HP | 1.050.000.000 |
| FAW | JH6 460 | Trung Quốc | 2018 | 460 HP | 1.180.000.000 |
| FAW | J7 500 | Trung Quốc | 2020 | 500 HP | 1.480.000.000 |
| Shacman | X3000 420 | Trung Quốc | 2017 | 420 HP | 1.020.000.000 |
| Shacman | X3000 460 | Trung Quốc | 2018 | 460 HP | 1.150.000.000 |
| Shacman | X5000 500 | Trung Quốc | 2020 | 500 HP | 1.450.000.000 |
| Howo | A7 420 | Trung Quốc | 2016 | 420 HP | 950.000.000 |
| Howo | T7H 460 | Trung Quốc | 2019 | 460 HP | 1.280.000.000 |
| Howo | T7H 540 | Trung Quốc | 2021 | 540 HP | 1.580.000.000 |
| Chenglong | H7 420 | Trung Quốc | 2017 | 420 HP | 1.000.000.000 |
| Chenglong | H7 460 | Trung Quốc | 2018 | 460 HP | 1.150.000.000 |
| Chenglong | H7 500 | Trung Quốc | 2020 | 500 HP | 1.380.000.000 |
| Hino | SS1EK | Nhật Bản | 2014 | 450 HP | 1.250.000.000 |
| Hino | SS2P | Nhật Bản | 2016 | 480 HP | 1.420.000.000 |
| Isuzu | GIGA 460 | Nhật Bản | 2016 | 460 HP | 1.350.000.000 |
| UD Trucks | Quon 460 | Nhật Bản | 2017 | 460 HP | 1.480.000.000 |
| Freightliner | Columbia | Mỹ | 2010 | 435 HP | 1.180.000.000 |
| Freightliner | Cascadia | Mỹ | 2013 | 475 HP | 1.450.000.000 |
| Freightliner | Cascadia | Mỹ | 2016 | 500 HP | 1.750.000.000 |
| International | ProStar | Mỹ | 2012 | 430 HP | 1.200.000.000 |
| International | Lonestar | Mỹ | 2014 | 500 HP | 1.700.000.000 |
| Kenworth | T660 | Mỹ | 2011 | 450 HP | 1.350.000.000 |
| Kenworth | T680 | Mỹ | 2014 | 475 HP | 1.750.000.000 |
| Peterbilt | 386 | Mỹ | 2012 | 450 HP | 1.400.000.000 |
| Peterbilt | 389 | Mỹ | 2015 | 525 HP | 2.200.000.000 |
| Volvo | VNL 670 | Mỹ | 2013 | 450 HP | 1.350.000.000 |
| Mack | Pinnacle | Mỹ | 2014 | 500 HP | 1.650.000.000 |
Dựa trên bảng giá xe đầu kéo cũ ở trên, có thể thấy thị trường hiện nay phân hóa khá rõ ràng theo từng xuất xứ và phân khúc sử dụng. Đầu kéo Trung Quốc chiếm ưu thế về giá, phù hợp với người mới vào nghề hoặc doanh nghiệp cần thu hồi vốn nhanh. Các dòng xe Nhật giữ mức giá ổn định nhờ độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, xe đầu kéo Mỹ dù giá cao hơn nhưng lại vượt trội về sức kéo và độ “lì” khi chạy đường dài. Việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu khai thác thực tế, không chỉ so sánh đơn thuần về giá.
Có thể khẳng định rằng, giá xe đầu kéo cũ mang lại nhiều lợi thế về mặt tài chính nếu người mua có sự chuẩn bị và đánh giá kỹ lưỡng. Dù là đầu kéo cũ nhập Mỹ hay đầu kéo Trung Quốc đã qua sử dụng, việc lựa chọn đúng xe sẽ giúp tối ưu chi phí, tăng hiệu quả khai thác và giảm rủi ro vận hành.
- Hotline/Zalo: 0929.311.567
- Email: [email protected]
- SEO web xe tải, đầu kéo
- SEO ô tô - xe điện - xe máy
- SEO phụ tùng ô tô xe máy
